TOPIK I · Cấp 1

-아/어야 하다

phải, cần phải — tiếng Hàn viết và trang trọng

Cùng nghĩa bắt buộc như -아/어야 되다, nhưng đây là dạng chiếm ưu thế trong văn viết, thông báo và lời nói trang trọng.

Tải PDF tóm tắt

Ghép thử

Chọn một động từ

    가+-아/어야 되다

    gốc từđuôi

    Khi nào dùng

    Nguyên âm theo quy tắc -아요/어요 với các trường hợp gộp quen thuộc: 가야 돼요, 먹어야 돼요, 해야 돼요. Cấu trúc này cũng dùng được với tính từ: 건강해야 해요.

    Tiếng Hàn không tách “must” và “have to” như tiếng Anh; tiếng Việt cũng chỉ cần một chữ “phải”. Một dạng dùng cho cả quy định bên ngoài lẫn sự cần thiết của bản thân. Với quá khứ, thì được chia ở 되다: 어제 일찍 가야 했어요.

    Phần khó là phủ định. “Không được” và “không cần” trông như một cặp, nhưng tiếng Hàn tạo chúng bằng hai cấu trúc hoàn toàn khác: cấm đoán là -(으)면 안 되다, còn không bắt buộc là 안 -아/어도 되다. Phủ định trực tiếp đuôi này không tạo ra nghĩa nào trong hai nghĩa đó.

    Cách kết hợp

    Loại gốc từDạngVí dụ
    Nguyên âm cuối ㅏ hoặc ㅗ-아야 하다가다 → 가야 합니다
    Nguyên âm khác-어야 하다읽다 → 읽어야 합니다
    Động từ 하다해야 하다제출해야 합니다
    Văn nóidùng -아/어야 되다가야 돼요
    Quá khứchia thì ở 하다가야 했습니다
    Kiểu lịch sự 해요-아/어야 해요서둘러야 해요

    Ví dụ trong câu

    1. 서류를 오늘까지 제출해야 합니다.

      Bạn phải nộp hồ sơ trước hôm nay.

    2. 규정을 지켜야 합니다.

      Bạn phải tuân thủ quy định.

    3. 다시 확인해야 해요.

      Chúng ta phải kiểm tra lại.

    4. 예약을 먼저 해야 합니다.

      Bạn phải đặt chỗ trước.

    5. 안전모를 꼭 써야 합니다.

      Bạn nhất định phải đội mũ bảo hộ.

    6. 모두 참석해야 합니다.

      Mọi người đều phải tham dự.

    So sánh với

    • -아/어야 되다

      Cùng nghĩa. 되다 là dạng nghe trong lời nói hằng ngày; 하다 là dạng đọc thấy trong thông báo, hướng dẫn và báo cáo.

      가야 돼요. (văn nói) / 가야 합니다. (văn viết)

    • -(으)면 안 되다

      Mặt ngược lại: cấm đoán chứ không phải bắt buộc.

      제출해야 합니다. (phải làm) / 제출하면 안 됩니다. (không được làm)

    • -아/어도 되다

      Sự cho phép; dạng phủ định của nó nghĩa là không còn bắt buộc.

      안 가도 됩니다. (không cần đi)

    Lưu ý

    • 가야 해요?

      가야 합니다.

      Trong văn viết hãy giữ kiểu 합니다. Dùng 해요 trong thông báo trang trọng là lẫn lộn văn phong.

    • 가지 않아야 합니다.

      가면 안 됩니다.

      Cấm đoán dùng -(으)면 안 되다, không phải gốc từ phủ định cộng 하다.

    • 해야 하요.

      해야 해요.

      하다 chia thành 해요, không bao giờ là 하요.

    Tiếp theo

    Korean Grammar Map

    koreangrammarmap.com