-고자
nhằm, để, với mục đích
Cách trang trọng để nêu ý định. Đây là dạng mà -(으)려고 trở thành trong bài phát biểu, báo cáo hoặc thư từ chính thức.
Ghép thử
Chọn một động từ
Khi nào dùng
Gắn -고자 vào gốc động từ hành động — không có quy tắc nguyên âm, ㄹ giữ nguyên, không có thì phía trước. Tính từ bị loại trừ, vì ý định phải là một hành động.
Hai vế có cùng chủ ngữ, và ý định thường là của chính người nói: 이 자리를 빌려 감사의 말씀을 드리고자 합니다.
Mẫu -고자 하다 là cách nó xuất hiện trong lời nói trang trọng, và là cách lịch sự để thông báo điều bạn sắp làm: 말씀드리고자 합니다, 여쭤보고자 합니다.
Nó không nhận câu mệnh lệnh hay đề nghị. Và trong hội thoại thân mật nó nghe như nghi lễ — ở đó, -(으)려고 là dạng tự nhiên.
Cách kết hợp
| Tình huống | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ hành động | -고자 | 알리다 → 알리고자 |
| Gốc ㄹ giữ nguyên ㄹ | -고자 | 만들다 → 만들고자 |
| Thông báo một hành động | -고자 하다 | 말씀드리고자 합니다 |
| Cùng chủ ngữ | bắt buộc | ý định là của bạn |
| Tính từ | không thể | 행복하고자 không dùng được |
| Dạng văn nói | -(으)려고 | 알리려고 |
Ví dụ trong câu
이 자리를 빌려 감사의 말씀을 드리고자 합니다.
Nhân dịp này, tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn.
변경 사항을 알리고자 안내문을 보냅니다.
Chúng tôi gửi thông báo này nhằm thông tin về những thay đổi.
문제를 해결하고자 여러 방안을 검토했다.
Chúng tôi đã xem xét nhiều phương án nhằm giải quyết vấn đề.
더 나은 제품을 만들고자 노력하고 있습니다.
Chúng tôi đang nỗ lực để làm ra sản phẩm tốt hơn.
몇 가지 여쭤보고자 연락드렸습니다.
Tôi viết thư này để hỏi một vài điều.
회사는 사업을 확장하고자 한다.
Công ty dự định mở rộng hoạt động kinh doanh.
So sánh với
-(으)려고
Cùng nghĩa, khác ngữ vực. -(으)려고 dùng hằng ngày; -고자 đánh dấu câu là trang trọng hoặc văn viết.
알리려고 연락했어요. (văn nói) / 알리고자 연락드렸습니다. (trang trọng)
-기 위해서
Cả hai đều nêu mục đích một cách trang trọng, nhưng 위해서 nhận câu mệnh lệnh và dùng được với mục đích của người khác. -고자 chỉ gắn với ý định của chính người nói.
건강을 위해서 운동하세요. (lời khuyên) / 알리고자 합니다. (ý định của tôi)
-고자 하다
Mẫu cố định để thông báo điều bạn sắp làm. Trong bài thuyết trình và thư từ trang trọng, nó xuất hiện liên tục.
말씀드리고자 합니다. / 여쭤보고자 합니다.
Lưu ý
행복하고자 노력합니다.
행복해지고자 노력합니다.
Ý định phải là một hành động. Tính từ cần -아/어지다 trước.
알리고자 연락하세요.
알리기 위해 연락하시기 바랍니다.
-고자 không thể đi trước câu mệnh lệnh. Nó nêu ý định của chính người nói.
야, 나 밥 먹고자 나가.
야, 나 밥 먹으려고 나가.
-고자 mang tính nghi lễ. Trong văn nói thân mật, -(으)려고 là lựa chọn tự nhiên.
Tiếp theo
koreangrammarmap.com