Từ vựng dễ nhầm · TOPIK II

꼭 vs 반드시 vs 절대

nhất định, nhớ phải · bắt buộc, nhất thiết · không bao giờ, tuyệt đối (không)

꼭 và 반드시 đều có nghĩa “nhất định (làm)”: 꼭 thân mật, dùng hằng ngày, 반드시 chắc chắn và trang trọng. 절대 là mặt phủ định, “không bao giờ / tuyệt đối không”.

Tải PDF tóm tắt

Tổng quan

TừNghĩa cốt lõiSắc tháiMẫu thường gặp
꼭nhất định, nhớ phải, thật sựHằng ngày, mang tính cá nhân: nhờ vả, mong ước, lời hứa. Còn có nghĩa “vừa khít, y hệt”: 꼭 맞다, 꼭 닮다.꼭 -(으)세요 / 꼭 -고 싶다
꼭 맞다, 꼭 닮다
반드시nhất thiết, bắt buộc, chắc chắnCứng rắn và trang trọng hơn: quy định, hướng dẫn, niềm tin mạnh mẽ. Thường gặp trong văn viết.반드시 -아/어야 하다
반드시 -(으)ㄹ 것이다
절대không bao giờ, tuyệt đối (không)Hầu như luôn đi với phủ định: 안/못, -지 마세요, 없다, 아니다. Cũng dùng 절대로.절대 안/못/-지 마세요
절대로, 절대 아니다

Khác nhau thế nào

1. Khẳng định vs phủ định. 꼭 và 반드시 thúc đẩy làm điều gì đó; 절대 ngăn không làm. 꼭 오세요 (nhớ đến nhé) ○, 절대 늦지 마세요 (tuyệt đối không được đến muộn) ○, nhưng 절대 오세요 ✕. Trong tiếng Hàn chuẩn, 절대 cần đi với phủ định.

2. Cái bẫy của chữ “tuyệt đối”. Tiếng Việt nói “tôi tuyệt đối sẽ đỗ” là câu khẳng định, nhưng tiếng Hàn phải dùng 꼭 합격할 거예요 ○ / 절대 합격할 거예요 ✕. Trong văn nói thân mật đôi khi có thể nghe 절대 trong câu khẳng định, nhưng người học nên chỉ dùng nó với phủ định.

3. 꼭 mang tính cá nhân, 반드시 là quy định. Với bạn bè: 꼭 연락해! (nhớ gọi cho mình nhé!). Trong thông báo: 반드시 신분증을 지참하십시오 (bắt buộc mang theo giấy tờ tùy thân). 반드시 thường đi với -아/어야 하다 và mang nghĩa bắt buộc: xem -아/어야 되다.

4. Chỉ 꼭 có nghĩa “vừa khít, y hệt”. 이 옷이 꼭 맞아요 (bộ quần áo này vừa khít), 엄마를 꼭 닮았어요 (cô ấy giống mẹ y hệt). 반드시 맞아요 ✕ theo nghĩa này. 꼭 còn diễn tả mong ước tha thiết: 꼭 한번 가 보고 싶어요 (tôi rất muốn được đến đó một lần).

Câu꼭반드시절대
이건 비밀이니까 ___ 다른 사람한테 말하지 마세요.✕✕◎
한국에 가면 ___ 경복궁에 가 보고 싶어요.◎△✕
시험을 볼 때는 ___ 신분증을 지참해야 합니다.○◎✕
이 신발은 저한테 ___ 맞아요.◎✕✕
그 사람은 ___ 거짓말을 할 사람이 아니에요.✕✕◎

◎ tự nhiên   ○ được   △ gượng   ✕ sai

Ví dụ trong câu

  1. 내일 파티에 꼭 오세요.

    Ngày mai nhất định đến bữa tiệc nhé.

  2. 이번에는 꼭 합격하고 싶어요.

    Lần này tôi thật sự muốn đỗ.

  3. 외출할 때는 반드시 문을 잠그세요.

    Khi ra ngoài nhất định phải khóa cửa.

  4. 노력하면 반드시 좋은 결과가 있을 거예요.

    Nếu chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ đạt kết quả tốt.

  5. 수업 시간에는 절대 휴대폰을 사용하지 마세요.

    Tuyệt đối không dùng điện thoại trong giờ học.

  6. 저는 그 사람을 절대 용서 못 해요.

    Tôi không bao giờ có thể tha thứ cho người đó.

Tìm hiểu thêm

Với lời cấm đoán, 절대 là bạn đồng hành tự nhiên của -(으)면 안 되다: 절대 거짓말하면 안 돼요. Với mong ước, 꼭 đi với -고 싶다: 꼭 가 보고 싶어요. 절대 có thể đứng một mình như một câu “không đời nào” dứt khoát: 절대 안 돼!

Lỗi thường gặp

  • 이번 시험에 절대 합격할 거예요.

    이번 시험에 꼭 합격할 거예요.

    절대 dùng với phủ định; để nói “nhất định” mang nghĩa khẳng định, dùng 꼭 hoặc 반드시.

  • 내일 파티에 절대 오세요.

    내일 파티에 꼭 오세요.

    절대 đi với phủ định và lời cấm; để nhờ vả mang nghĩa khẳng định hãy dùng 꼭.

  • 여행 가면 반드시 연락 줘!

    여행 가면 꼭 연락 줘!

    Trong lời nhờ vả thân mật, 꼭 là tự nhiên; 반드시 nghe như quy định hay chỉ thị chính thức.

Luyện tập

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 꼭, 반드시, 절대

1. 위험하니까 ___ 혼자 산에 가지 마세요.

Đáp án

절대 — Cấm đoán mạnh với -지 마세요 = 절대.

2. 우리 결혼식에 ___ 와 줘! 기다릴게.

Đáp án

꼭 — Lời nhờ vả thân mật = 꼭.

3. 저는 ___ 그런 말을 한 적이 없어요.

Đáp án

절대 — Phủ định dứt khoát với 없다 = 절대.

4. 딸이 엄마를 ___ 닮았네요.

Đáp án

꼭 — 꼭 닮다 = giống y hệt; chỉ 꼭 có nghĩa “y hệt” này.

5. (공지문) 서류는 ___ 마감일까지 제출하여야 합니다. (규칙, 격식체)

Đáp án

반드시 — Quy định trang trọng bằng văn bản = 반드시.

Tiếp theo

Korean Grammar Map

koreangrammarmap.com