TOPIK II · Cấp 3

-(으)ㄴ/는 데다가

thêm vào đó, hơn nữa

Chồng thêm một ý thứ hai lên ý thứ nhất. Cùng chức năng với -(으)ㄹ 뿐만 아니라, nhưng nhẹ nhàng đủ để dùng trong hội thoại.

Tải PDF tóm tắt

Ghép thử

Chọn một từ

    싸+-(으)ㄴ/는 데다가

    gốc từđuôi

    Khi nào dùng

    Dạng này theo hệ thống định ngữ: động từ dùng -는 데다가, tính từ dùng -(으)ㄴ 데다가, hành động đã hoàn thành dùng -(으)ㄴ 데다가. Gốc từ kết thúc bằng ㄹ sẽ lược bỏ nó, và 가 có thể lược đi.

    Hai vế phải cùng một hướng. Hai điều tốt, hoặc hai điều xấu — vế sau củng cố vế trước: 이 집은 싼 데다가 위치도 좋아요. Vế thứ hai trái ngược cần dùng -지만 thay thế.

    Vế thứ hai thường mang 도, hoàn thiện cấu trúc “mà còn … nữa”.

    Lưu ý cách viết cách: 데 ở đây là danh từ nên đứng tách khỏi định ngữ — 싼 데다가, không phải 싼데다가. Điều này cũng giúp phân biệt nó về mặt hình thức với -는데, vốn là một đuôi duy nhất.

    Cách kết hợp

    Loại từDạngVí dụ
    Tính từ-(으)ㄴ 데다가싸다 → 싼 데다가
    Động từ, hiện tại-는 데다가일하다 → 일하는 데다가
    Động từ, đã hoàn thành-(으)ㄴ 데다가늦다 → 늦은 데다가
    Kết thúc bằng ㄹlược bỏ ㄹ만들다 → 만드는 데다가
    Vế thứ hai dùng도위치도 좋아요
    Hai vếcùng hướng싼 데다가 맛없어요 là sai

    Ví dụ trong câu

    1. 이 집은 싼 데다가 위치도 좋아요.

      Chỗ này rẻ, thêm vào đó vị trí cũng tốt.

    2. 비가 오는 데다가 바람도 세게 불어요.

      Trời mưa, hơn nữa gió cũng mạnh.

    3. 늦게 일어난 데다가 버스도 놓쳤어요.

      Tôi dậy muộn, lại còn lỡ cả xe buýt.

    4. 그 사람은 일도 잘하는 데다가 성격도 좋아요.

      Anh ấy làm việc giỏi, lại còn dễ chịu nữa.

    5. 직접 만드는 데다가 재료도 좋아서 인기가 많아요.

      Họ tự làm lại dùng nguyên liệu tốt nên được ưa chuộng.

    6. 몸도 안 좋은 데다 일까지 많아서 힘들어요.

      Tôi không khỏe, thêm vào đó việc lại nhiều.

    So sánh với

    • -(으)ㄹ 뿐만 아니라

      Cùng nghĩa, sắc thái nặng hơn. 뿐만 아니라 thuộc về văn viết và lời nói trang trọng; -는 데다가 là cách bạn nói thành lời.

      싼 데다가 맛도 좋아요. (văn nói) / 쌀 뿐만 아니라 맛도 좋습니다. (văn viết)

    • -고

      -고 chỉ đơn thuần liệt kê; -는 데다가 cho biết ý thứ hai chồng lên ý thứ nhất và đẩy theo cùng một hướng.

      싸고 맛있어요. (rẻ và ngon) / 싼 데다가 맛도 좋아요. (đã rẻ lại còn ngon)

    • -(으)ㄴ/는데

      Trông giống nhau nhưng không liên quan. -는데 là một đuôi dùng để nêu bối cảnh; -는 데다가 chứa danh từ 데 và có dấu cách.

      싼데 맛있어요. (nó rẻ — mà lại ngon) / 싼 데다가 맛있어요. (rẻ, lại thêm ngon)

    Lưu ý

    • 이 식당은 싼 데다가 맛이 없어요.

      이 식당은 싸지만 맛이 없어요.

      Hai vế phải cùng một hướng. Vế thứ hai trái ngược cần dùng -지만.

    • 직접 만들는 데다가 재료도 좋아요.

      직접 만드는 데다가 재료도 좋아요.

      Gốc từ kết thúc bằng ㄹ sẽ lược bỏ nó trước -는, như ở mọi nơi trong hệ thống định ngữ.

    • 이 집은 싼데다가 위치도 좋아요.

      이 집은 싼 데다가 위치도 좋아요.

      데 ở đây là danh từ và có dấu cách. Viết liền thì trông giống đuôi -는데 không liên quan.

    Tiếp theo

    Korean Grammar Map

    koreangrammarmap.com