-(으)ㅁ에 따라
theo, cùng với
Liên kết hai sự việc biến đổi cùng nhau. Được xây dựng trên đuôi danh từ hóa -(으)ㅁ, vì thế nó gần như chỉ thuộc về văn viết tiếng Hàn.
Ghép thử
Chọn một động từ
Khi nào dùng
Gốc từ kết thúc bằng nguyên âm dùng -ㅁ에 따라, gốc kết thúc bằng phụ âm dùng -음에 따라. Gốc có ㄹ giữ ㄹ và thêm ㅁ: 만들다 thành 만듦에 따라.
Nó nói rằng khi một điều tiến triển, điều khác cũng thay đổi theo: 기술이 발전함에 따라 생활이 편리해졌다. Cả hai vế đều phải có khả năng thay đổi theo mức độ hoặc tiến trình.
Với danh từ, 에 따라 gắn trực tiếp: 상황에 따라, 사람에 따라, 결과에 따라.
Văn phong thuộc hẳn về văn viết — báo cáo, bài báo, văn học thuật. Trong văn nói, -(으)ㄹ수록 hoặc 면서 đảm nhận cùng vai trò.
Cách kết hợp
| Loại gốc từ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng nguyên âm | -ㅁ에 따라 | 발전하다 → 발전함에 따라 |
| Kết thúc bằng phụ âm | -음에 따라 | 늘다 là gốc ㄹ; 많다 → 많음에 따라 |
| Kết thúc bằng ㄹ | ㄹ + ㅁ | 만들다 → 만듦에 따라 |
| Với danh từ | 에 따라 | 상황에 따라 |
| Dạng đầy đủ | -(으)ㅁ에 따라서 | 변화함에 따라서 |
| Dạng văn nói | -(으)ㄹ수록 | 발전할수록 |
Ví dụ trong câu
기술이 발전함에 따라 생활이 편리해졌다.
Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống đã trở nên tiện lợi hơn.
인구가 증가함에 따라 주택 문제가 심각해지고 있다.
Theo đà dân số tăng, vấn đề nhà ở ngày càng nghiêm trọng.
경험이 쌓임에 따라 자신감도 생겼어요.
Kinh nghiệm tích lũy càng nhiều thì sự tự tin cũng tăng theo.
상황에 따라 계획이 바뀔 수 있습니다.
Kế hoạch có thể thay đổi tùy theo tình hình.
사람에 따라 의견이 다릅니다.
Ý kiến khác nhau tùy theo mỗi người.
시간이 지남에 따라 기억이 흐려졌다.
Theo thời gian, ký ức đã phai nhạt.
So sánh với
-(으)ㄹ수록
Cả hai đều mô tả các sự việc cùng tăng lên. -(으)ㄹ수록 mang tính hội thoại và thường mang tính cá nhân; -(으)ㅁ에 따라 mang tính phân tích và dùng cho xu hướng.
배울수록 재미있어요. (văn nói) / 경험이 쌓임에 따라 (văn viết)
-(으)면서
-(으)면서 đặt hai sự việc song song về thời gian; -(으)ㅁ에 따라 khẳng định cái này thúc đẩy cái kia.
나이가 들면서 (khi có tuổi) / 나이가 듦에 따라 (cùng với tuổi tác)
Danh từ + 에 따라
Với danh từ đứng một mình, nó có nghĩa “tùy theo”, và cách dùng này phổ biến cả trong văn nói: 상황에 따라, 사람에 따라.
상황에 따라 달라요. / 사람에 따라 다릅니다.
Lưu ý
시간이 지나에 따라 기억이 흐려졌다.
시간이 지남에 따라 기억이 흐려졌다.
Động từ phải được danh từ hóa bằng -(으)ㅁ trước. 지나다 thành 지남.
기술이 만들에 따라 생활이 바뀌었다.
기술이 발전함에 따라 생활이 바뀌었다.
Gốc có ㄹ giữ ㄹ và thêm ㅁ — 만듦 — nhưng động từ cũng phải có nghĩa như một quá trình dần dần.
야, 시간 지남에 따라 잊어버렸어.
야, 시간이 지나면서 잊어버렸어.
-(으)ㅁ에 따라 là dạng văn viết. Trong văn nói thân mật, -(으)면서 là lựa chọn tự nhiên.
Tiếp theo
koreangrammarmap.com