-아/어 있다
đang ở trạng thái — kết quả của một hành động
Mô tả trạng thái mà sự vật còn lại sau khi một hành động kết thúc. Đối ứng với -고 있다, vốn mô tả hành động đang diễn ra.
Ghép thử
Chọn một động từ
Khi nào dùng
Nguyên âm theo quy tắc của -아요/어요: 앉아 있다, 서 있다, 열려 있다.
Giới hạn quan trọng là nó chỉ gắn với nội động từ — động từ không có tân ngữ. 앉다, 서다, 눕다, 남다 và các dạng bị động 열리다, 켜지다, 닫히다 đều dùng được. Ngoại động từ như 먹다 thì không: 밥을 먹어 있어요 là không thể.
So với -고 있다, sự khác biệt rất rõ. 앉고 있어요 nghĩa là ai đó đang trong động tác ngồi xuống; 앉아 있어요 nghĩa là họ đang ngồi sẵn. Chữ “đang ngồi” trong tiếng Việt bao quát cả hai, nên người học hay mặc định dùng -고 있다 và rốt cuộc lại mô tả một người đang từ từ hạ mình xuống ghế.
Với chủ ngữ được kính trọng, 있다 nâng lên thành 계시다: 선생님이 앉아 계세요.
Cách kết hợp
| Trường hợp | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm cuối ㅏ hoặc ㅗ | -아 있다 | 앉다 → 앉아 있어요 |
| Nguyên âm khác | -어 있다 | 열리다 → 열려 있어요 |
| Chỉ nội động từ | không có tân ngữ | 앉다, 서다, 남다, 열리다 |
| Ngoại động từ dùng | -고 있다 | 밥을 먹고 있어요 |
| Kính ngữ | -아/어 계시다 | 앉아 계세요 |
| Quá khứ | -아/어 있었다 | 서 있었어요 |
Ví dụ trong câu
친구가 저기 앉아 있어요.
Bạn tôi đang ngồi đằng kia.
창문이 열려 있어요.
Cửa sổ đang mở.
불이 아직 켜져 있어요.
Đèn vẫn đang bật.
사람들이 줄을 서 있었어요.
Mọi người đang đứng xếp hàng.
음식이 조금 남아 있어요.
Vẫn còn lại một ít đồ ăn.
할아버지가 소파에 앉아 계세요.
Ông đang ngồi trên ghế sofa.
So sánh với
-고 있다
-고 있다 là hành động đang diễn ra; -아/어 있다 là trạng thái mà nó tạo ra. Với động từ có tân ngữ, chỉ -고 있다 là dùng được.
앉고 있어요. (đang ngồi xuống ghế) / 앉아 있어요. (đang ngồi sẵn)
Động từ bị động
Nhiều động từ đi với đuôi này bản thân chúng là dạng bị động. Học theo cặp sẽ hiệu quả.
열다 → 열리다 → 열려 있다 / 켜다 → 켜지다 → 켜져 있다
-아/어 놓다
-아/어 놓다 nói rằng ai đó đã làm và để nguyên như vậy, vẫn thể hiện người thực hiện. -아/어 있다 chỉ nêu trạng thái mà không nói ai gây ra.
창문이 열려 있어요. (cửa sổ đang mở) / 창문을 열어 놓았어요. (tôi đã mở sẵn cửa sổ)
Lưu ý
지금 밥을 먹어 있어요.
지금 밥을 먹고 있어요.
먹다 có tân ngữ, nên không dùng được đuôi này. Chỉ nội động từ mới mô tả trạng thái kết quả theo cách này.
친구가 저기 앉고 있어요. — với nghĩa “đang ngồi ở đó”
친구가 저기 앉아 있어요.
앉고 있어요 mô tả động tác ngồi xuống. Với người đã ngồi sẵn, phải dùng dạng trạng thái.
할아버지가 소파에 앉아 있어요.
할아버지가 소파에 앉아 계세요.
Với chủ ngữ được kính trọng, 있다 thành 계시다 để cả câu tương xứng.
Tiếp theo
koreangrammarmap.com