Từ vựng dễ nhầm · TOPIK I

다시 vs 또

lại, làm lại, trở lại · lại, thêm lần nữa; cũng, còn

Tiếng Việt dùng “lại” cho cả hai. 다시 nghĩa là làm lại từ đầu hoặc trở về như trước; 또 chỉ đơn giản là việc tương tự xảy ra thêm một lần nữa — thường kèm hàm ý “lại nữa à!”.

Tải PDF tóm tắt

Tổng quan

TừNghĩa cốt lõiSắc tháiMẫu thường gặp
다시lại, lại từ đầu; trở lạiLàm lại, thử lại, tiếp tục lại, trở về trạng thái cũ. 다시 한번 = thêm một lần nữa.다시 하다
다시 한번
또lại; cũng, vàViệc tương tự xảy ra thêm lần nữa, thường kèm sự bực mình hoặc ngạc nhiên. Còn dùng để thêm ý: “và còn”.또 늦다
또 만나요

Khác nhau thế nào

1. Làm lại vs lặp lại. Khi lần đầu thất bại hoặc cần sửa, dùng 다시: 다시 써 주세요 (hãy viết lại/viết cho đúng) ○ / 또 써 주세요 ✕. Khi cùng một sự việc chỉ đơn giản xảy ra thêm lần nữa, dùng 또: 또 늦었어요 (bạn lại đến muộn rồi).

2. Trở lại = 다시. Quay về trạng thái trước đó chỉ dùng 다시: 다시 건강해졌어요 (tôi đã khỏe lại), 다시 학교에 다녀요 (tôi đã quay lại trường). 또 không có nghĩa “trở lại”.

3. 또 còn có nghĩa là “và còn”. 싸고, 또 맛있어요 (Rẻ, mà còn ngon nữa). 다시 không thể thêm thông tin như vậy. Cả hai đều dùng được khi chào tạm biệt: 또 만나요 ○ / 다시 만나요 ○ — 또 thân mật hơn, còn 다시 nghe gần với “hẹn ngày gặp lại” hơn.

Câu다시또
이름을 잘못 썼네요. ___ 써 주세요.◎✕
어제도 늦었는데 오늘 ___ 늦었어요?△◎
잘 안 들려요. ___ 한번 말해 주세요.◎△
감기가 다 나아서 ___ 학교에 가요.◎△
시장에서 사과를 샀어요. ___ 배도 샀어요.✕◎

◎ tự nhiên   ○ có thể dùng   △ gượng gạo   ✕ sai

Ví dụ trong câu

  1. 비밀번호가 틀렸어요. 다시 입력해 주세요.

    Mật khẩu sai rồi. Vui lòng nhập lại.

  2. 또 우산을 잃어버렸어요.

    Tôi lại làm mất ô rồi.

  3. 이사 간 친구가 다시 서울로 돌아왔어요.

    Người bạn đã chuyển đi của tôi đã quay lại Seoul.

  4. 오늘 정말 즐거웠어요. 또 만나요!

    Hôm nay vui lắm. Hẹn gặp lại nhé!

  5. 처음부터 다시 시작해 볼게요.

    Tôi sẽ thử bắt đầu lại từ đầu.

  6. 이 식당은 싸고, 또 맛있어요.

    Quán này rẻ, mà còn ngon nữa.

Tìm hiểu thêm

다시 đi rất tự nhiên với -아/어 보다 khi thử lại: 다시 해 볼게요 (tôi sẽ thử lại). Để phàn nàn về việc lặp lại, 또 thường đi với -았/었-: 또 잊어버렸어요? (Bạn lại quên nữa à?).

Lỗi thường gặp

  • 잘 못 들었어요. 또 말해 주세요.

    잘 못 들었어요. 다시 말해 주세요.

    Nhờ ai đó nói lại thì dùng 다시; 또 nghe như “nói thêm một lần nữa đi”.

  • 숙제가 다 틀렸어요. 처음부터 또 하세요.

    숙제가 다 틀렸어요. 처음부터 다시 하세요.

    Làm lại từ đầu là 다시, không phải 또.

  • 고장 났던 컴퓨터가 또 잘 돼요.

    고장 났던 컴퓨터가 다시 잘 돼요.

    Trở lại trạng thái (tốt) trước đó là 다시; 또 sẽ ngụ ý đó là “lại thêm một lần” như một sự việc khác.

Luyện tập

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 다시, 또

1. 사진이 흔들렸네요. 한 장만 ___ 찍어 주세요.

Đáp án

다시 — Chụp lại tấm ảnh bị hỏng = 다시.

2. 민수 씨가 ___ 지각했어요. 이번 주에만 세 번째예요.

Đáp án

또 — Cùng một sự việc lặp lại (kèm bực mình) = 또.

3. 비밀번호가 틀렸습니다. ___ 입력해 주세요.

Đáp án

다시 — Nhập lại sau khi bị lỗi = 다시.

4. 빵을 샀어요. 그리고 ___ 우유도 샀어요.

Đáp án

또 — Thêm ý “còn” = 또.

5. 다리가 다 나아서 이제 ___ 걸을 수 있어요.

Đáp án

다시 — Trở về trạng thái cũ = 다시.

Tiếp theo

Korean Grammar Map

koreangrammarmap.com